буржуазный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của буржуазный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | buržuáznyj |
| khoa học | buržuaznyj |
| Anh | burzhuazny |
| Đức | burschuasny |
| Việt | burgiuadny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
буржуазный
- (Thuộc về) Tư sản.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “буржуазный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)