Bước tới nội dung

бутерброд

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của бутерброд
Chữ Latinh
LHQ buterbród
khoa học buterbrod
Anh buterbrod
Đức buterbrod
Việt buterbrođ
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

бутерброд gđ

  1. Bánh xăng-vích.
    бутерброд с ветчиной — bánh mì cặp giăm-bông
    бутерброд с сыром — bánh mì cặp pho-mát
    бутерброд с икрой — bánh mì cặp trứng cá

Tham khảo