Bước tới nội dung

бычачий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của бычачий
Chữ Latinh
LHQ byčáčij
khoa học byčačij
Anh bychachi
Đức bytschatschi
Việt bytratri
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

бычачий

  1. (Thuộc về) Bò đực.
    бычачийья шея — cổ lớn, cổ to

Tham khảo