Bước tới nội dung

бэнанэ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Adygea

[sửa]

Từ nguyên

Từ tiếng Nga бана́н (banán), từ tiếng Pháp banane, từ tiếng Bồ Đào Nha banana, từ tiếng Wolof banaana.

Cách phát âm

Danh từ

бэнанэ (bɛnanɛ)

  1. Chuối.

Biến cách

Biến cách của бэнанэ
cách số ít số nhiều
bất định бэнанээ (bɛnanɛɛ) бэнанээхэ (bɛnanɛɛxɛ)
danh cách бэнанээр (bɛnanɛɛr) бэнанээхэр (bɛnanɛɛxɛr)
khiển cách бэнанээм (bɛnanɛɛm) бэнанээхэмэ (bɛnanɛɛxɛmɛ)
cách công cụ бэнанээ(м)кӏэ (bɛnanɛɛ(m)kʼɛ) бэнанээхэ(м)кӏэ (bɛnanɛɛxɛ(m)kʼɛ)
đảo cách бэнанэыу (bɛnanɛəwu) бэнанээхыу (bɛnanɛɛxəwu)