banana
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) enPR: bə-näʹnə, IPA(ghi chú): /bəˈnɑː.nə/
- (Anh Mỹ thông dụng) enPR: bə-năʹnə, IPA(ghi chú): /bəˈnæ.nə/
Âm thanh (phát âm giọng Anh chuẩn): (tập tin) Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Vần: -ɑːnə, -ænə
- Tách âm: ba‧na‧na
Danh từ
banana /bə.ˈnæ.nə/
- (Thực vật học) Cây chuối.
- Quả chuối.
- a hand of banana — một nải chuối
- a bunch of banana — một buồng chuối
Thành ngữ
- go bananas: trở nên hơi khùng khùng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “banana”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Catalan
[sửa]Cách phát âm
- (Balearic, Trung tâm):IPA: /bəˈna.nə/
- (Valencia):IPA: /baˈna.na/
Danh từ
banana gc (số nhiều bananes)
Đồng nghĩa
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɑːnə
- Vần:Tiếng Anh/ɑːnə/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/ænə
- Vần:Tiếng Anh/ænə/3 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- en:Trái cây
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Catalan
- ca:Trái cây