бюрократия
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бюрократия
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bjurokrátija |
| khoa học | bjurokratija |
| Anh | byurokratiya |
| Đức | bjurokratija |
| Việt | biurocratiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
бюрократия gc
- Xem бюрократизм
- (собир.) Bọn quan liêu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бюрократия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)