Bước tới nội dung

вампир

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

вампир

  1. (в поверьах) [con] quỷ hút máu.
  2. (зоол.) [con] giơi ly (Vampyrus spectrum).

Tham khảo