Bước tới nội dung

варвар

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của варвар
Chữ Latinh
LHQ várvar
khoa học varvar
Anh varvar
Đức warwar
Việt varvar
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

варвар gđ

  1. Kẻ dã man (man rợ, vô nhân đạo, hung ác).

Tham khảo