варенье
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của варенье
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | varén'e |
| khoa học | varen'e |
| Anh | varene |
| Đức | warene |
| Việt | varene |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
варенье gt
- Mứt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “варенье”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)