Bước tới nội dung

вдуматься

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

в- (v-) + ду́мать (dúmatʹ) + -ся (-sja)

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

вду́маться (vdúmatʹsja) h.thành (chưa hoàn thành вду́мываться)

  1. Suy nghĩ chín chắn, cân nhắc kỹ càng, tính toán cẩn thận.

Chia động từ

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]