вдуматься
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]вду́маться (vdúmatʹsja) h.thành (chưa hoàn thành вду́мываться)
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của вду́маться (lớp 1a, thể hoàn thành reflexive)
| thể hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | вду́маться vdúmatʹsja | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | — | вду́мавшийся vdúmavšijsja |
| bị động | — | — |
| trạng động từ | — | вду́мавшись vdúmavšisʹ |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | — | вду́маюсь vdúmajusʹ |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | — | вду́маешься vdúmaješʹsja |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | — | вду́мается vdúmajetsja |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | — | вду́маемся vdúmajemsja |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | — | вду́маетесь vdúmajetesʹ |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | — | вду́маются vdúmajutsja |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| вду́майся vdúmajsja | вду́майтесь vdúmajtesʹ | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | вду́мался vdúmalsja | вду́мались vdúmalisʹ |
| giống cái (я/ты/она́) | вду́малась vdúmalasʹ | |
| giống trung (оно́) | вду́малось vdúmalosʹ | |
Từ liên hệ
[sửa]- вду́мчивый (vdúmčivyj)
- ду́маться (dúmatʹsja)
- ду́мать chưa h.thành (dúmatʹ), поду́мать h.thành (podúmatʹ)
- ду́ма (dúma)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вдуматься”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)