везти

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

везти Hoàn thành ((Hoàn thành: повезти))

  1. тк. несов. см. возить
    безл. (thông tục) — gặp may, gặp vận đỏ, có số may
    ему везёт — nó gặp may (gặp vận đỏ, có số may)
    ему не везёт — nó không [gặp] may, nó bị rủi [ro], nó bị xúi quẩy

Tham khảo[sửa]