веко
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của веко
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | véko |
| khoa học | veko |
| Anh | veko |
| Đức | weko |
| Việt | veco |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
Bản mẫu:rus-noun-n-3a веко gt
- Mí [mắt].
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “веко”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)