величественный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của величественный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | velíčestvennyj |
| khoa học | veličestvennyj |
| Anh | velichestvenny |
| Đức | welitschestwenny |
| Việt | velitrextvenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
величественный
- Oai nghiêm, oai phong, oai vệ, trang trọng, hùng tráng, hùng vĩ, trang nghiêm, lẫm liệt, uy nghi.
- величественное здание — tòa nhà uy nghi
- величественная осанка — dáng bộ lẫm liệt, điệu bộ oai vệ
- величественное зрелище — cảnh tượng hùng vĩ (hùng tráng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “величественный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)