велосипед
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của велосипед
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | velosipéd |
| khoa học | velosiped |
| Anh | velosiped |
| Đức | welosiped |
| Việt | veloxipeđ |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |

Danh từ
велосипед gđ
- (Chiếc) Xe đạp.
- дамский велосипед — [chiếc] xe đạp phụ nữ, xe đạp đầm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “велосипед”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)