венозный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

венозный

  1. (Thuộc về) Tĩnh mạch, ven.
    венозная кровь — máu tĩnh mạch, máu đen

Tham khảo[sửa]