ven
Giao diện
Tiếng Việt
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vɛn˧˧ | jɛŋ˧˥ | jɛŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vɛn˧˥ | vɛn˧˥˧ | ||
Phó từ
ven
Tiếng Tày
Cách phát âm
- (Thạch An – Tràng Định) IPA(ghi chú): [vɛn˧˥]
- (Trùng Khánh) IPA(ghi chú): [wɛn˦]
Tính từ
ven
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vɛn˧˧ | jɛŋ˧˥ | jɛŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vɛn˧˥ | vɛn˧˥˧ | ||
ven
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
ven