вернисаж
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của вернисаж
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vernisáž |
| khoa học | vernisaž |
| Anh | vernisazh |
| Đức | wernisasch |
| Việt | vernixagi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
вернисаж gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вернисаж”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)