Bước tới nội dung

вернисаж

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

вернисаж

  1. (Cuộc) Triển lãm mỹ thuật; (день открытия) ngày mai khai mạc triển lãm mỹ thuật.

Tham khảo