вероисповедание
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của вероисповедание | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | veroispovédanije |
| khoa học | veroispovedanie |
| Anh | veroispovedaniye |
| Đức | weroispowedanije |
| Việt | veroixpoveđaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
вероисповедание gt
- Tôn giáo, đạo giáo; (верование) [sự] tín ngưỡng.
- свобода вероисповедания — tự do tín ngưỡng
- независимо от вероисповедания — không phân biệt tôn giáo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “вероисповедание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)