верховный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của верховный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | verhóvnyj |
| khoa học | verxovnyj |
| Anh | verkhovny |
| Đức | werchowny |
| Việt | verkhovny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
верховный
- Tối cao.
- верховная власть — chính quyền tối cao, quyền lực tối cao
- Верховный Суд СССР — Tòa án tối cao Liên-Xô
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “верховный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)