ветер
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ветер
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | véter |
| khoa học | veter |
| Anh | veter |
| Đức | weter |
| Việt | veter |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]Bản mẫu:rus-noun-f-1*a ветер gc (, 1*e)
- Gió.
- ветер стих — gió đã lặng
- подиялся ветер — nổi gió, gió bắt đầu thổi
- .
- бросать слова на ветер — а) — (говорить без пользы) — nói vô ích; б) — (говорить необдуманно) — nói bừa, nói vô trách nhiệm, nói vong mạng
- у него ветер в голове — nó nông nổi (hời hợt, nhẹ dạ)
- идти, куда ветер дует — xu thời
- держать нос по ветерру — xu thời, gió chiều nào theo chiều ấy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ветер”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)