ветеринар
Giao diện
Ngôn ngữ (5)
Tiếng Macedoni
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ветеринар (veterinar) gđ (giống cái ветеринарка, tính từ quan hệ ветеринарен)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| bất định | ветеринар (veterinar) | ветеринари (veterinari) |
| xác định (không chỉ rõ) |
ветеринарот (veterinarot) | ветеринарите (veterinarite) |
| xác định (gần người nói) |
ветеринаров (veterinarov) | ветеринариве (veterinarive) |
| xác định (xa người nói) |
ветеринарон (veterinaron) | ветеринарине (veterinarine) |
| hô cách | ветеринаре (veterinare) | ветеринари (veterinari) |
| dạng đếm | — | ветеринара (veterinara) |
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ветерина́р (veterinár) gđ đv (sinh cách ветерина́ра, danh cách số nhiều ветерина́ры, sinh cách số nhiều ветерина́ров, giống cái ветерина́рка)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | ветерина́р veterinár |
ветерина́ры veterináry |
| sinh cách | ветерина́ра veterinára |
ветерина́ров veterinárov |
| dữ cách | ветерина́ру veterináru |
ветерина́рам veterináram |
| đối cách | ветерина́ра veterinára |
ветерина́ров veterinárov |
| cách công cụ | ветерина́ром veterinárom |
ветерина́рами veterinárami |
| giới cách | ветерина́ре veterináre |
ветерина́рах veterinárax |
Từ liên hệ
[sửa]- ветеринария (veterinarija)
- ветерина́рный (veterinárnyj)
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Yakut: бэтэринээр (beterineer)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ветеринар”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ ветери́на.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ветерѝна̄р gđ đv (chính tả Latinh veterìnār)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | ветерѝна̄р | ветеринари |
| sinh cách | ветерина́ра | ветеринара |
| dữ cách | ветеринару | ветеринарима |
| đối cách | ветеринара | ветеринаре |
| hô cách | ветеринару | ветеринари |
| định vị cách | ветеринару | ветеринарима |
| cách công cụ | ветеринаром | ветеринарима |
Tham khảo
[sửa]- “ветеринар”, trong Hrvatski jezični portal [Cổng thông tin tiếng Croatia] (bằng tiếng Serbia-Croatia), 2006–2026
Tiếng Ukraina
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ветерина́р (veterynár) gđ pers (gen. ветерина́ра, nom. số nhiều ветерина́ри, gen. số nhiều ветерина́рів, feminine ветерина́рка)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | ветерина́р veterynár |
ветерина́ри veterynáry |
| gen. | ветерина́ра veterynára |
ветерина́рів veterynáriv |
| dat. | ветерина́рові, ветерина́ру veterynárovi, veterynáru |
ветерина́рам veterynáram |
| acc. | ветерина́ра veterynára |
ветерина́рів veterynáriv |
| ins. | ветерина́ром veterynárom |
ветерина́рами veterynáramy |
| loc. | ветерина́рові, ветерина́рі veterynárovi, veterynári |
ветерина́рах veterynárax |
| voc. | ветерина́ре veterynáre |
ветерина́ри veterynáry |
Từ phái sinh
[sửa]- ветерина́рія gc (veterynárija)
- ветерина́рний (veterynárnyj)
Tham khảo
[sửa]- Rusanivskyi, V. M. (biên tập viên) (2012), “ветеринар”, trong Словник української мови: у 20 т. [Từ điển tiếng Ukraina: 20 tập] (bằng tiếng Ukraina), tập 2 (в – відсрібли́тися), Kyiv: Naukova Dumka, →ISBN, tr. 176
- “ветеринар”, Горох – Словозміна [Horokh – Biến tố] (bằng tiếng Ukraina)
Đọc thêm
[sửa]- Bilodid, I. K. (biên tập viên) (1970), “ветеринар”, trong Словник української мови: в 11 т. [Từ điển tiếng Ukraina: 11 tập] (bằng tiếng Ukraina), tập 1 (А – В), Kyiv: Naukova Dumka, tr. 344
- A. Rysin, V. Starko, Yu. Marchenko, O. Telemko, và những người khác (biên soạn, 2007–2022), “ветеринар”, Từ điển Nga-Ukraina
- A. Rysin, V. Starko, và những người khác (biên soạn, 2011–2020), “ветеринар”, Từ điển Anh-Ukraina
- “ветеринар”, trong Kyiv Dictionary [Từ điển Kyiv] (bằng tiếng Anh)
- “ветеринар”, Словник.ua [Slovnyk.ua] (bằng tiếng Ukraina)
Tiếng Yakut
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga ветеринар (veterinar).
Danh từ
[sửa]ветеринар (veterinar)
Thể loại:
- Từ 4 âm tiết tiếng Macedoni
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Macedoni
- Macedonian oxytone terms
- Mục từ tiếng Macedoni
- Danh từ tiếng Macedoni
- Danh từ giống đực tiếng Macedoni
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Macedoni
- mk:Healthcare occupations
- mk:Thú y
- Từ 4 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Vần:Tiếng Nga/ar
- Vần:Tiếng Nga/ar/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ động vật tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- ru:Chuyên viên y tế
- ru:Thú y
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực động vật tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ động vật tiếng Serbia-Croatia
- sh:Chuyên viên y tế
- sh:Thú y
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Ukraina
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Ukraina
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ukraina
- Mục từ tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina
- Danh từ giống đực tiếng Ukraina
- Danh từ chỉ cá nhân trong tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina giống đực kiểu cứng nouns
- Danh từ tiếng Ukraina giống đực kiểu cứng trọng âm a nouns
- Danh từ tiếng Ukraina Danh từ có mẫu trọng âm a
- uk:Chuyên viên y tế
- uk:Thú y
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Yakut
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Yakut
- Mục từ tiếng Yakut
- Danh từ tiếng Yakut
- sah:Chuyên viên y tế
- sah:Thú y
