вещество

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-n-1b|root=веществ}} вещество gt

  1. Chất, vật chất.
    органическое вещество — chất hữu cơ
    простое вещество — đơn chất
    сложное вещество — phức chất

Tham khảo[sửa]