визуальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của визуальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vizuál'nyj |
| khoa học | vizual'nyj |
| Anh | vizualny |
| Đức | wisualny |
| Việt | vidualny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
визуальный
- Bằng mắt [thường].
- визуальное наблюдение — [sự] quan sát bằng mắt thường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “визуальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)