викторина
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của викторина
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | viktorína |
| khoa học | viktorina |
| Anh | viktorina |
| Đức | wiktorina |
| Việt | victorina |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
викторина gc
- (Cuộc) Thi đố.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “викторина”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)