виноградный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của виноградный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vinográdnyj |
| khoa học | vinogradnyj |
| Anh | vinogradny |
| Đức | winogradny |
| Việt | vinograđny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
виноградный
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc về) Nho; (из винограда) [bằng] nho.
- виноградное вино — rượu nho, rượu vang, rượu bồ đào
- виноградная косточка — hạt nho
- виноградный сахар — đường nho
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “виноградный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)