винтовой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của винтовой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vintovój |
| khoa học | vintovoj |
| Anh | vintovoy |
| Đức | wintowoi |
| Việt | vintovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
винтовой
- (спиральный) [có hình] xoắn ốc, xoáy trôn ốc.
- винтовая лестница — thang gác xoáy trôn ốc
- винтовая нарезка — đường xoắn ốc
- (о самолёте) [có] cánh quạt, chong chóng
- (о судне) [có] chân vịt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “винтовой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)