височный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của височный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | visóčnyj |
| khoa học | visočnyj |
| Anh | visochny |
| Đức | wisotschny |
| Việt | vixotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
височный
- (Thuộc về) Thái dương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “височный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)