вкладывать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вкладывать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vkládyvat' |
| khoa học | vkladyvat' |
| Anh | vkladyvat |
| Đức | wkladywat |
| Việt | vclađyvat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
вкладывать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: вложить) ‚(В в В)
- Để... vào, đặt... vào, bỏ... vào, cho... vào, đưa... vào, góp... vào.
- вкладывать меч в ножны — tra gươm vào vỏ
- вкладывать много труда во что-л. — bỏ nhiều công sức vào việc gì
- (для хранения и т. п. ) bỏ, gửi.
- вкладывать капитал — bỏ vốn, góp vốn, hùn vốn, đầu tư
- вкладывать деньги в сберегательную кассу — gửi tiền vào quỹ tiết kiệm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “вкладывать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)