владычествовать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của владычествовать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vladýčestvovat' |
| khoa học | vladyčestvovat' |
| Anh | vladychestvovat |
| Đức | wladytschestwowat |
| Việt | vlađytrextvovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
владычествовать Thể chưa hoàn thành
- Làm bá chủ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “владычествовать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)