Bước tới nội dung

владычествовать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của владычествовать
Chữ Latinh
LHQ vladýčestvovat'
khoa học vladyčestvovat'
Anh vladychestvovat
Đức wladytschestwowat
Việt vlađytrextvovat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

владычествовать chưa hoàn thành

  1. Làm bá chủ.

Tham khảo