влачить

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

влачить Thể chưa hoàn thành ((В) уст.)

  1. Kéo lê, kéo lệt xệt.
  2. .
    влачить жалкое существование — kéo lê cuộc đời khổ ải, sống lay lắt, sống vất vưởng, sống cực khổ

Tham khảo[sửa]