влачить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của влачить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vlačít' |
| khoa học | vlačit' |
| Anh | vlachit |
| Đức | wlatschit |
| Việt | vlatrit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]влачить Thể chưa hoàn thành ((В) уст.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “влачить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)