внеочередной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của внеочередной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vneočerednój |
| khoa học | vneočerednoj |
| Anh | vneocherednoy |
| Đức | wneotscherednoi |
| Việt | vneotreređnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
внеочередной
- Ngoài phiên; (вне установленного срока) bất thường, ngoại lệ, đặc biệt.
- внеочередная с</u>ессия — khóa họp bất thường
- внеочередной вопрос — vấn đề ngoài chương trình nghị sự
- внеочередной съезд партии — đại hội bất thường của đảng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “внеочередной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)