Bước tới nội dung

вновь

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Phó từ

вновь

  1. (снова) lại, một lần nữa.
  2. (недавно) vừa mới, mới đây, gấn đây, mới.
    вновь вышедшая книга — [quyển] sách mới xuất bản

Tham khảo