внутрипартийный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của внутрипартийный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vnutripartíjnyj |
| khoa học | vnutripartijnyj |
| Anh | vnutripartiny |
| Đức | wnutripartiny |
| Việt | vnutripartiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
внутрипартийный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “внутрипартийный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)