военно-воздушный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của военно-воздушный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vojénnovozdúšnyj |
| khoa học | voenno-vozdušnyj |
| Anh | voyennovozdushny |
| Đức | wojennowosduschny |
| Việt | voiennovodđusny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
военно-воздушный
- (Thuộc về) Không quân.
- военно-воздушные силы — lực lượng không quân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “военно-воздушный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)