военно-инженерный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của военно-инженерный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vojénnoinženérnyj |
| khoa học | voenno-inženernyj |
| Anh | voyennoinzhenerny |
| Đức | wojennoinschenerny |
| Việt | voiennoingienerny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
военно-инженерный
- (Thuộc về) Công binh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “военно-инженерный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)