военно-политический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của военно-политический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vojénnopolitíčeskij |
| khoa học | voenno-političeskij |
| Anh | voyennopoliticheski |
| Đức | wojennopolititscheski |
| Việt | voiennopolititrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
военно-политический
- (Thuộc về) Chính trị và quân sự, quân chính.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “военно-политический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)