военно-экономический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của военно-экономический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vojénnoekonomíčeskij |
| khoa học | voenno-èkonomičeskij |
| Anh | voyennoekonomicheski |
| Đức | wojennoekonomitscheski |
| Việt | voiennoeconomitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
военно-экономический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “военно-экономический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)