Bước tới nội dung

возбуждающий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

возбуждающий

  1. Kích thích, kích động.
    возбуждающийее средство — thuốc kích thích

Tham khảo