Bước tới nội dung

возвратный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Tính từ

[sửa]

возвратный

  1. Trở lại, trở về, về.
    возвратный путь — đường về
  2. (мед.) Hồi quy, tái phát.
    возвратный тиф — bệnh sốt hồi quy
    грам.:
    возвратный глагол — động từ phản thân, tự động từ
    возвратное местоимение — đại từ phản thân

Tham khảo

[sửa]