Bước tới nội dung

воздух

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

воздух

  1. Không khí, khí trời.
    подышать свежим воздухом — thở không khí trong lành
  2. (пространство) không trung.
    в воздухе — trên không trung, trong không trung
    подняться в воздух — bay lên không trung
    на — [вольном, открытом] воздухе — ngoài trời, giữa trời
    выйти на воздух — ra ngoài trời
    воздух! воен. — báo động!, máy bay địch!

Tham khảo

[sửa]