воздух
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của воздух
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vózduh |
| khoa học | vozdux |
| Anh | vozdukh |
| Đức | wosduch |
| Việt | vodđukh |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
воздух gđ
- Không khí, khí trời.
- подышать свежим воздухом — thở không khí trong lành
- (пространство) không trung.
- в воздухе — trên không trung, trong không trung
- подняться в воздух — bay lên không trung
- на — [вольном, открытом] воздухе — ngoài trời, giữa trời
- выйти на воздух — ra ngoài trời
- воздух! — воен. — báo động!, máy bay địch!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “воздух”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)