возражение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của возражение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vozražénije |
| khoa học | vozraženie |
| Anh | vozrazheniye |
| Đức | wosraschenije |
| Việt | vodragieniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
возражение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “возражение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)