вооружить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вооружить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vooružít' |
| khoa học | vooružit' |
| Anh | vooruzhit |
| Đức | wooruschit |
| Việt | voorugiit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]вооружить Hoàn thành
- Xem вооружать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “вооружить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)