воронка

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

воронка gc

  1. (для наливания) [cái] phễu.
  2. (от зрыва, снаряда, бомбы) [cái] hố, hố phễu, hố đạn, hố bom.

Tham khảo[sửa]