Bước tới nội dung

ворота

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ворота
Chữ Latinh
LHQ voróta
khoa học vorota
Anh vorota
Đức worota
Việt vorota
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

ворота số nhiều ((скл. как с. 1a))

  1. (Cái) Cổng, cửa lớn, cửa ngõ.
    шлюзные ворота — cánh cửa âu thuyền
    спорт. — cầu môn, khung thành, gôn, thành

Tham khảo