ворота
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của ворота | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | voróta |
| khoa học | vorota |
| Anh | vorota |
| Đức | worota |
| Việt | vorota |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ворота số nhiều ((скл. как с. 1a))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ворота”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)