воск
Giao diện
Tiếng Khakas
[sửa]Danh từ
воск (vosk)
- sáp.
Tiếng Nam Altai
[sửa]Danh từ
воск (vosk)
- sáp.
Tham khảo
- Čumakajev A. E. (biên tập) (2018), “воск”, trong Altajsko-russkij slovarʹ [Từ điển Altai-Nga], Gorno-Altaysk: NII altaistiki im. S.S. Surazakova, →ISBN
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
воск gđ
- Sáp.
- горный воск — nhựa khoáng vật, sáp mỏ, ozokerit
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “воск”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Tuva
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: vosk
Danh từ
воск
- sáp.