воскресить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của воскресить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | voskresít' |
| khoa học | voskresit' |
| Anh | voskresit |
| Đức | woskresit |
| Việt | voxcrexit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
воскресить Hoàn thành
- Xem воскрешать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “воскресить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)