воскресный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của воскресный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | voskrésnyj |
| khoa học | voskresnyj |
| Anh | voskresny |
| Đức | woskresny |
| Việt | voxcrexny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
воскресный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “воскресный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)