Bước tới nội dung

воскресный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của воскресный
Chữ Latinh
LHQ voskrésnyj
khoa học voskresnyj
Anh voskresny
Đức woskresny
Việt voxcrexny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

воскресный

  1. (Thuộc về) Chủ nhật, chúa nhật.

Tham khảo