воспаление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của воспаление
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vospalénije |
| khoa học | vospalenie |
| Anh | vospaleniye |
| Đức | wospalenije |
| Việt | voxpaleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
воспаление gt
- (Bệnh, chứng) Viêm.
- воспаление кишок — viêm ruột
- воспаление лёгких — viêm phổi, sưng phổi
- воспаление почек — viêm thận
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “воспаление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)