воспитанный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của воспитанный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vospítannyj |
| khoa học | vospitannyj |
| Anh | vospitanny |
| Đức | wospitanny |
| Việt | voxpitanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
воспитанный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “воспитанный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)