воспринять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của воспринять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vosprinját' |
| khoa học | vosprinjat' |
| Anh | vosprinyat |
| Đức | wosprinjat |
| Việt | voxpriniat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
Bản mẫu:rus-verb-14c воспринять Thể chưa hoàn thành
- Xem воспринимать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “воспринять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)